Trang chủAVE • ASX
add
Avecho Biotechnology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,85 N | -17,40% |
Chi phí hoạt động | 920,69 N | 35,40% |
Thu nhập ròng | -870,33 N | -83,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -256,85 | -122,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -639,62 N | -55,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 Tr | 96,40% |
Tổng tài sản | 7,11 Tr | 42,21% |
Tổng nợ | 5,55 Tr | 221,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -870,33 N | -83,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 Tr | -2,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 Tr | 141,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -635,26 N | 48,43% |
Dòng tiền tự do | -428,46 N | -64,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
15