Trang chủAVEN • STO
add
Avensia AB
Giá đóng cửa hôm trước
7,28 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,00 kr - 7,22 kr
Phạm vi một năm
7,00 kr - 12,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
260,61 Tr SEK
Số lượng trung bình
19,21 N
Tỷ số P/E
10,99
Tỷ lệ cổ tức
7,12%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,04 Tr | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 13,88 Tr | 5,80% |
Thu nhập ròng | 4,57 Tr | 22,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 26,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,88 Tr | 5,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,31 Tr | 47,84% |
Tổng tài sản | 193,92 Tr | -4,40% |
Tổng nợ | 149,82 Tr | -8,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,57 Tr | 22,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 Tr | -89,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 N | -336,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,71 Tr | -5,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,85 Tr | -146,36% |
Dòng tiền tự do | -825,75 N | -109,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
294