Trang chủAVGYO • IST
add
Avrasya Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,65 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,63 ₺ - 11,14 ₺
Phạm vi một năm
6,95 ₺ - 19,89 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T TRY
Số lượng trung bình
3,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,71 Tr | 9,52% |
Chi phí hoạt động | 10,75 Tr | 174,86% |
Thu nhập ròng | -18,64 Tr | -186,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -99,67 | -178,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,91 Tr | -74,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 306,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,39 Tr | 50,09% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 34,12% |
Tổng nợ | 126,43 Tr | 517,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,64 Tr | -186,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,79 Tr | 646,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,16 Tr | -283,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,44 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,74 Tr | -302,67% |
Dòng tiền tự do | 11,52 Tr | 606,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
8