Trang chủAVI • JSE
add
Avi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.418,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
10.354,00 ZAC - 10.690,00 ZAC
Phạm vi một năm
7.930,00 ZAC - 11.628,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
35,53 T ZAR
Số lượng trung bình
798,09 N
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
6,26%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 T | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 835,65 Tr | 0,05% |
Thu nhập ròng | 757,90 Tr | 11,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,06 | 6,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 10,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 487,30 Tr | 18,39% |
Tổng tài sản | 10,58 T | 1,57% |
Tổng nợ | 5,01 T | -7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 757,90 Tr | 11,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 872,95 Tr | 12,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,45 Tr | 49,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -675,30 Tr | -23,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,40 Tr | 228,45% |
Dòng tiền tự do | 699,61 Tr | 37,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1944
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.108