Trang chủAVIA • IDX
add
Avia Avian PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
488,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
442,00 Rp - 484,00 Rp
Phạm vi một năm
336,00 Rp - 530,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
28,50 NT IDR
Số lượng trung bình
18,85 Tr
Tỷ số P/E
16,46
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,04 NT | 14,53% |
Chi phí hoạt động | 449,85 T | 8,61% |
Thu nhập ròng | 407,26 T | 15,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,93 | 0,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 457,44 T | 15,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,72 NT | -19,27% |
Tổng tài sản | 11,13 NT | -1,13% |
Tổng nợ | 1,33 NT | 9,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,80 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 407,26 T | 15,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 589,02 T | 20,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,84 T | -95,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,54 T | -604,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 377,32 T | -68,55% |
Dòng tiền tự do | 315,41 T | 61,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.342