Trang chủAVIA • IDX
add
Avia Avian PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
370,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
360,00 Rp - 376,00 Rp
Phạm vi một năm
360,00 Rp - 530,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
22,68 NT IDR
Số lượng trung bình
10,97 Tr
Tỷ số P/E
12,57
Tỷ lệ cổ tức
4,51%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 NT | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 870,00 T | -14,42% |
Thu nhập ròng | 557,67 T | 10,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,40 | 4,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 683,80 T | 19,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 NT | -20,02% |
Tổng tài sản | 11,08 NT | 0,21% |
Tổng nợ | 1,54 NT | 8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,54 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 557,67 T | 10,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 546,29 T | 4,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -210,62 T | -169,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -795,52 T | 7,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -459,84 T | -1.214,13% |
Dòng tiền tự do | 256,94 T | 68,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.292