Trang chủAVL • NSE
add
Aditya Vision Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
482,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
483,30 ₹ - 491,00 ₹
Phạm vi một năm
327,60 ₹ - 598,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
62,54 T INR
Số lượng trung bình
146,06 N
Tỷ số P/E
58,01
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 T | 21,72% |
Chi phí hoạt động | 445,00 Tr | 16,25% |
Thu nhập ròng | 127,20 Tr | 4,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | -14,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,98 | 3,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,40 Tr | 17,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -9,54% |
Tổng tài sản | 12,00 T | 30,20% |
Tổng nợ | 5,61 T | 47,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,20 Tr | 4,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.410