Trang chủAVNI • OTCMKTS
add
Arvana Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,52 Tr USD
Số lượng trung bình
222,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,85 N | -51,20% |
Chi phí hoạt động | 805,08 N | 1.511,70% |
Thu nhập ròng | -983,62 N | -1.561,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,11 N | -3.304,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -794,82 N | -2.363,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 523,12 N | 192,90% |
Tổng nợ | 1,79 Tr | 31,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -23,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -553,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 908,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -983,62 N | -1.561,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,08 N | -14.786,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 879,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,40 N | 2.185,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,81 N | -291,20% |
Dòng tiền tự do | -263,08 N | -1.656,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1