Trang chủAVPGY • IST
add
Avrupakent Gayrimenkul Yatirim Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
51,45 ₺ - 52,45 ₺
Phạm vi một năm
49,64 ₺ - 70,05 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
20,98 T TRY
Số lượng trung bình
777,06 N
Tỷ số P/E
63,53
Tỷ lệ cổ tức
9,41%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,28 T | 110,20% |
Chi phí hoạt động | 80,27 Tr | 134,31% |
Thu nhập ròng | 815,93 Tr | 704,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,81 | 282,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 573,86 Tr | -20,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -398,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 543,44 Tr | -29,00% |
Tổng tài sản | 49,71 T | 36,97% |
Tổng nợ | 10,25 T | 2.358,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 815,93 Tr | 704,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | -47,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,99 Tr | 52,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -635,27 Tr | 4,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -284,79 N | -100,11% |
Dòng tiền tự do | 776,08 Tr | 46,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
25