Trang chủAVTNPL • NSE
add
Avt Natural Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
66,81 ₹ - 68,22 ₹
Phạm vi một năm
51,41 ₹ - 83,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,26 T INR
Số lượng trung bình
44,42 N
Tỷ số P/E
16,69
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 31,58% |
Chi phí hoạt động | 769,19 Tr | 18,08% |
Thu nhập ròng | 132,95 Tr | 110,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,29 | 60,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,16 Tr | 87,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -1,69% |
Tổng tài sản | 7,92 T | 10,23% |
Tổng nợ | 2,69 T | 10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,95 Tr | 110,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
357