Trang chủAWLIF • OTCMKTS
add
Ameriwest Critical Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,054 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
49,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,57 N | 118,47% |
Thu nhập ròng | -89,68 N | -119,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,57 N | -102,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,93 N | -66,79% |
Tổng tài sản | 4,97 Tr | 0,81% |
Tổng nợ | 577,32 N | -37,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -89,68 N | -119,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,56 N | 154,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,94 N | -359,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,40 N | 42,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,01 N | 45,26% |
Dòng tiền tự do | -32,49 N | 96,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web