Trang chủAWM • WSE
add
Airway Medix SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,31 zł - 0,32 zł
Phạm vi một năm
0,25 zł - 0,55 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
33,60 Tr PLN
Số lượng trung bình
207,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 N | -63,64% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 52,28% |
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -90,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,02 N | -423,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -52,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 301,00 N | 4.916,67% |
Tổng tài sản | 12,89 Tr | 1.225,08% |
Tổng nợ | 22,97 Tr | 3,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -106,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -90,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,68 Tr | -537,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,00 N | -215,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,72 Tr | 543,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,00 N | 42,86% |
Dòng tiền tự do | -1,72 Tr | -87,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2