Trang chủAWY0 • FRA
add
Percheron Therapeutics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 € - 0,0030 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,014 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,33 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,20 N | -41,75% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | -63,99% |
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | 63,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,51 N | 37,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 Tr | 63,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 Tr | -74,37% |
Tổng tài sản | 7,90 Tr | -55,91% |
Tổng nợ | 763,70 N | -70,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | 63,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 Tr | 69,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 Tr | -42.489,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,67 N | -100,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,86 Tr | -203,44% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | 1,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8