Trang chủAXG • NASDAQ
add
Solowin Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,60 $
Mức chênh lệch một ngày
3,50 $ - 3,68 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 5,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
685,90 Tr USD
Số lượng trung bình
678,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 Tr | 295,84% |
Chi phí hoạt động | 2,83 Tr | -22,69% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 25,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,77 | 81,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,78 Tr | 257,06% |
Tổng tài sản | 383,17 Tr | 2.822,25% |
Tổng nợ | 14,17 Tr | 99,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 25,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,22 Tr | -666,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 312,00 N | 136,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,03 Tr | 45.604,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,12 Tr | 482,71% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
33