Trang chủAXN • ASX
add
Alliance Nickel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
172,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,11 N | -68,94% |
Chi phí hoạt động | 401,81 N | -55,64% |
Thu nhập ròng | -363,65 N | 5,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -170,64 | -203,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -167,87 N | 12,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -44,83% |
Tổng tài sản | 56,15 Tr | -0,05% |
Tổng nợ | 6,29 Tr | 28,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 727,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -363,65 N | 5,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -212,83 N | -329,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -213,21 N | 86,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 349,94 N | -82,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,10 N | -115,92% |
Dòng tiền tự do | -486,18 N | 66,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1