Trang chủAXO • CVE
add
Axo Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
181,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
665,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 429,63 N | 19,00% |
Thu nhập ròng | -638,94 N | -90,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 Tr | 14,89% |
Tổng tài sản | 24,04 Tr | 57,66% |
Tổng nợ | 996,50 N | 17,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -638,94 N | -90,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -697,40 N | -602,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,94 Tr | -198,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,37 N | -11.123,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,06 Tr | -274,57% |
Dòng tiền tự do | -3,81 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
1