Trang chủAXTELCPO • BMV
add
Axtel SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
Giá đóng cửa hôm trước
2,70 $
Mức chênh lệch một ngày
2,68 $ - 2,73 $
Phạm vi một năm
1,73 $ - 3,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,49 T MXN
Số lượng trung bình
26,93 N
Tỷ số P/E
11,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,27 T | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | 36,02% |
Thu nhập ròng | 100,13 Tr | 13,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | 14,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 829,67 Tr | -11,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | 2,42% |
Tổng tài sản | 16,36 T | -5,07% |
Tổng nợ | 13,43 T | -9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,13 Tr | 13,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | 23,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -383,17 Tr | -98,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,50 Tr | 64,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 602,73 Tr | 619,43% |
Dòng tiền tự do | 593,19 Tr | 60,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.897