Trang chủAXTRART • BKK
add
Axtra Future City Freehold & Lshld REIT
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
12,40 ฿ - 12,60 ฿
Phạm vi một năm
10,70 ฿ - 13,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
29,22 T THB
Số lượng trung bình
981,03 N
Tỷ số P/E
10,99
Tỷ lệ cổ tức
7,56%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 799,33 Tr | 7,07% |
Chi phí hoạt động | 140,79 Tr | 126,45% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 79,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 125,33 | 67,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 588,20 Tr | -3,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,97 Tr | -89,02% |
Tổng tài sản | 33,00 T | 2,01% |
Tổng nợ | 3,58 T | -7,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 79,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 553,00 Tr | -0,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -529,33 Tr | 6,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,67 Tr | 308,13% |
Dòng tiền tự do | 383,48 Tr | 2,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web