Trang chủAXTRART • BKK
add
Axtra Future City Freehold & Lshld REIT
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 ฿
Mức chênh lệch một ngày
12,50 ฿ - 12,80 ฿
Phạm vi một năm
10,50 ฿ - 13,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
29,68 T THB
Số lượng trung bình
932,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,71%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 725,45 Tr | -1,72% |
Chi phí hoạt động | 65,85 Tr | -5,72% |
Thu nhập ròng | 552,02 Tr | 0,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,09 | 2,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 589,68 Tr | -1,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,31 Tr | -90,29% |
Tổng tài sản | 32,46 T | 0,73% |
Tổng nợ | 3,53 T | -7,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 552,02 Tr | 0,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 516,97 Tr | -9,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -526,53 Tr | 1,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,56 Tr | -128,44% |
Dòng tiền tự do | 336,44 Tr | -12,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web