Trang chủAYDEM • IST
add
Aydem Yenilenebilir Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
26,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
26,26 ₺ - 27,34 ₺
Phạm vi một năm
15,53 ₺ - 27,34 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
19,22 T TRY
Số lượng trung bình
5,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 T | 90,85% |
Chi phí hoạt động | 170,19 Tr | 300,43% |
Thu nhập ròng | 169,32 Tr | -38,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,07 | -67,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 T | -0,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -102,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,42 T | 700,15% |
Tổng tài sản | 86,30 T | 18,14% |
Tổng nợ | 50,59 T | 61,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 705,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,32 Tr | -38,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,67 T | 300,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,05 T | 671,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,97 T | 1.097,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,37 T | 3.474,29% |
Dòng tiền tự do | 1,41 T | 2.452,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
549