Trang chủAYMSYNTEX • NSE
add
AYM Syntex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
180,33 ₹
Mức chênh lệch một ngày
177,63 ₹ - 183,00 ₹
Phạm vi một năm
145,01 ₹ - 279,33 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,57 T INR
Số lượng trung bình
16,11 N
Tỷ số P/E
587,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,49 T | -13,47% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | -5,32% |
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | -109,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,11 | -111,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 194,95 Tr | -40,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,70 Tr | 5,27% |
Tổng tài sản | 10,77 T | 2,50% |
Tổng nợ | 5,02 T | -19,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,90 Tr | -109,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.440