Trang chủAYUR • CNSX
add
Ayurcann Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
121,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,48 Tr | 2,07% |
Chi phí hoạt động | 3,08 Tr | -7,98% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -348,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,02 | -338,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -834,76 N | -644,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 840,44 N | -5,76% |
Tổng tài sản | 11,39 Tr | -31,74% |
Tổng nợ | 15,44 Tr | -6,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 85,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -348,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -273,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,21 N | 71,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,94 N | 1,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,15 Tr | -326,80% |
Dòng tiền tự do | -687,40 N | -191,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web