Trang chủAZI • NASDAQ
add
Autozi Internet Technology (Global) Ltd
0,28 $
Trước giờ mở cửa:(0,69%)-0,0019
0,28 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 07:14:22 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 69,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
870,36 N USD
Số lượng trung bình
3,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,46 Tr | -43,95% |
Chi phí hoạt động | 5,08 Tr | 124,55% |
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -78,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,25 | -218,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,66 Tr | -178,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | -73,11% |
Tổng tài sản | 12,00 Tr | -45,11% |
Tổng nợ | 37,57 Tr | -34,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -97,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 206,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -78,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,00 N | 98,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 N | 97,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,50 N | -99,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,50 N | -104,86% |
Dòng tiền tự do | -363,38 N | 72,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
53