Trang chủAZRB • KLSE
add
Ahmad Zaki Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,12 RM - 0,12 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
72,49 Tr MYR
Số lượng trung bình
314,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,36 Tr | 156,56% |
Chi phí hoạt động | 54,13 Tr | 5.568,38% |
Thu nhập ròng | -66,24 Tr | -1.780,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,67 | -755,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,76 Tr | -138,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 363,20 Tr | 52,08% |
Tổng tài sản | 4,63 T | 6,35% |
Tổng nợ | 4,51 T | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 657,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,24 Tr | -1.780,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,66 Tr | 42,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,62 Tr | -41.638,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,94 Tr | 134,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 Tr | 123,91% |
Dòng tiền tự do | -304,78 Tr | -148,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
806