Trang chủAZRN • AMS
add
Azerion Group NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 €
Mức chênh lệch một ngày
0,90 € - 0,95 €
Phạm vi một năm
0,89 € - 1,75 €
Giá trị vốn hóa thị trường
114,14 Tr EUR
Số lượng trung bình
36,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,50 Tr | 0,89% |
Chi phí hoạt động | 37,30 Tr | -15,23% |
Thu nhập ròng | -21,50 Tr | -20,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,68 | -19,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,40 Tr | -27,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,00 Tr | -35,98% |
Tổng tài sản | 581,90 Tr | -14,31% |
Tổng nợ | 558,30 Tr | -10,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,50 Tr | -20,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,60 Tr | 164,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,30 Tr | 54,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,20 Tr | -266,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,10 Tr | -239,46% |
Dòng tiền tự do | 23,54 Tr | 1,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.000