Trang chủAZRT • TLV
add
REIT Azorim HF Living Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
597,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
597,00 ILA - 622,00 ILA
Phạm vi một năm
377,00 ILA - 632,40 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
595,29 Tr ILS
Số lượng trung bình
73,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,16 Tr | 13,08% |
Chi phí hoạt động | 15,23 Tr | 62,38% |
Thu nhập ròng | -12,12 Tr | 45,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,61 | 52,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 327,52 Tr | 307,42% |
Tổng tài sản | 3,46 T | 3,55% |
Tổng nợ | 2,41 T | 4,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,12 Tr | 45,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,88 Tr | 1,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 139,58 Tr | 710,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,65 Tr | -700,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,81 Tr | 120,70% |
Dòng tiền tự do | 134,96 Tr | 5.991,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
12