Trang chủAZS • CVE
add
Arizona Gold & Silver Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,70 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
133,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 720,49 N | -20,37% |
Thu nhập ròng | -686,74 N | 15,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -701,96 N | 22,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 Tr | -7,47% |
Tổng tài sản | 14,35 Tr | 23,33% |
Tổng nợ | 266,83 N | 96,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -686,74 N | 15,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,12 N | 77,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -618,55 N | 9,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | -74,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 574,05 N | -85,53% |
Dòng tiền tự do | -512,62 N | 15,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web