Trang chủAZTA • NASDAQ
add
Azenta Inc
39,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,03 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:01:24 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,13 $
Mức chênh lệch một ngày
38,73 $ - 40,22 $
Phạm vi một năm
23,98 $ - 55,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T USD
Số lượng trung bình
592,29 N
Tỷ số P/E
73,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,95 Tr | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 66,18 Tr | -4,92% |
Thu nhập ròng | 50,84 Tr | 990,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,98 | 946,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,06 Tr | -54,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -789,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 340,92 Tr | -20,94% |
Tổng tài sản | 2,06 T | -1,94% |
Tổng nợ | 332,60 Tr | 0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,84 Tr | 990,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,17 Tr | -87,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 826,00 N | -99,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 817,00 N | 100,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,87 Tr | 111,09% |
Dòng tiền tự do | -7,08 Tr | -155,14% |
Giới thiệu
Azenta, was founded in 1978, and is based in Chelmsford, Massachusetts, United States. The company is a provider of life sciences services including genomics, cryogenic storage, automation, and informatics. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000