Trang chủAZTA • NASDAQ
add
Azenta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,42 $
Mức chênh lệch một ngày
20,45 $ - 21,90 $
Phạm vi một năm
20,45 $ - 41,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
951,40 Tr USD
Số lượng trung bình
955,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,64 Tr | 0,82% |
Chi phí hoạt động | 69,80 Tr | -9,46% |
Thu nhập ròng | -15,43 Tr | -40,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,38 | -39,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,55 Tr | 24,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -151,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 409,66 Tr | -11,61% |
Tổng tài sản | 2,07 T | 1,63% |
Tổng nợ | 359,60 Tr | 11,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,43 Tr | -40,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,85 Tr | -30,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,77 Tr | -52,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,63 Tr | 48,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,30 Tr | -40,82% |
Dòng tiền tự do | 42,00 Tr | 38,66% |
Giới thiệu
Azenta, was founded in 1978, and is based in Chelmsford, Massachusetts, United States. The company is a provider of life sciences services including genomics, cryogenic storage, automation, and informatics. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000