Trang chủAZURF • OTCMKTS
add
Azincourt Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,048 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 568,20 N | 66,87% |
Thu nhập ròng | -583,83 N | -55,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -422,33 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 Tr | -9,44% |
Tổng tài sản | 8,02 Tr | 2,64% |
Tổng nợ | 413,97 N | 75,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -583,83 N | -55,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -712,90 N | 3,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,34 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 Tr | 130,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 Tr | 1.413,09% |
Dòng tiền tự do | -273,26 N | 57,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web