Trang chủAZZ • NYSE
add
AZZ Inc
126,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
126,10 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 16:02:35 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
126,61 $
Mức chênh lệch một ngày
125,45 $ - 127,88 $
Phạm vi một năm
70,90 $ - 127,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 T USD
Số lượng trung bình
177,37 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 425,75 Tr | 5,47% |
Chi phí hoạt động | 32,46 Tr | -17,28% |
Thu nhập ròng | 41,08 Tr | 22,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,65 | 15,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,52 | 9,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,26 Tr | 16,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 623,00 N | -58,02% |
Tổng tài sản | 2,23 T | -0,61% |
Tổng nợ | 911,66 Tr | -24,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,08 Tr | 22,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 79,70 Tr | 20,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,50 Tr | 29,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,71 Tr | -49,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -274,00 N | 58,98% |
Dòng tiền tự do | 48,32 Tr | 49,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.684