Trang chủAZZA3 • BVMF
add
Azzas 2154 SA
Giá đóng cửa hôm trước
28,96 R$
Mức chênh lệch một ngày
28,02 R$ - 28,99 R$
Phạm vi một năm
20,62 R$ - 44,32 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,98 T BRL
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
8,12
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | 16,16% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | 28,92% |
Thu nhập ròng | 164,95 Tr | -20,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,58 | -31,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,74 | 16,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 340,92 Tr | -15,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -193,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 581,51 Tr | -24,12% |
Tổng tài sản | 15,52 T | 4,09% |
Tổng nợ | 7,17 T | 2,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,95 Tr | -20,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,04 Tr | 506,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,97 Tr | -103,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,69 Tr | 74,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | -102,23% |
Dòng tiền tự do | -95,12 Tr | 94,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
9.480