Trang chủB4P • ASX
add
Beforepay Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,66 $
Mức chênh lệch một ngày
1,57 $ - 1,65 $
Phạm vi một năm
0,90 $ - 2,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
44,71 N
Tỷ số P/E
10,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,69 Tr | 18,34% |
Chi phí hoạt động | 8,22 Tr | 21,67% |
Thu nhập ròng | 2,11 Tr | 49,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,02 | 26,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,03 Tr | 6,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,09 Tr | -50,21% |
Tổng tài sản | 80,25 Tr | 2,71% |
Tổng nợ | 35,83 Tr | -15,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,11 Tr | 49,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -1.624,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -809,45 N | 13,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 119,61 N | -78,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,46 Tr | -407,32% |
Dòng tiền tự do | 967,60 N | -18,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
43