Trang chủB6H • FRA
add
Rush Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 €
Mức chênh lệch một ngày
0,047 € - 0,047 €
Phạm vi một năm
0,042 € - 0,18 €
Số lượng trung bình
935,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 130,85 N | 210,89% |
Thu nhập ròng | -232,14 N | -395,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,40 N | -70,81% |
Tổng tài sản | 273,90 N | 276,86% |
Tổng nợ | 71,29 N | 54,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,61 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -232,14 N | -395,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -200,38 N | -761,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,90 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,12 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,15 N | -850,41% |
Dòng tiền tự do | -61,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web