Trang chủB8FK • FRA
add
Biofrontera AG
Giá đóng cửa hôm trước
2,37 €
Mức chênh lệch một ngày
2,31 € - 2,31 €
Phạm vi một năm
2,01 € - 2,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,81 Tr EUR
Số lượng trung bình
178,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,55 Tr | 1,02% |
Chi phí hoạt động | 3,40 Tr | -11,10% |
Thu nhập ròng | -370,00 N | 60,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,41 | 60,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -940,50 N | 11,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 Tr | 87,13% |
Tổng tài sản | 19,81 Tr | -14,09% |
Tổng nợ | 5,01 Tr | -17,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -370,00 N | 60,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
76