Trang chủBABB • OTCMKTS
add
BAB Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,98 $
Mức chênh lệch một ngày
0,94 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,08 Tr USD
Số lượng trung bình
4,76 N
Tỷ số P/E
12,67
Tỷ lệ cổ tức
4,10%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 Tr | 15,79% |
Chi phí hoạt động | 437,91 N | -7,47% |
Thu nhập ròng | 120,86 N | 0,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,94 | -13,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,30 N | -5,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | -1,10% |
Tổng tài sản | 4,78 Tr | -1,30% |
Tổng nợ | 1,32 Tr | -12,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,86 N | 0,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,27 N | -118,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,63 N | 73,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,63 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -116,54 N | -185,43% |
Dòng tiền tự do | 96,78 N | -64,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12