Trang chủBABY • TSE
add
Else Nutrition Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
103,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 Tr | -7,25% |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | -68,19% |
Thu nhập ròng | -602,00 N | 77,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,18 | 75,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -510,00 N | 85,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,00 N | -80,80% |
Tổng tài sản | 4,39 Tr | -56,70% |
Tổng nợ | 5,76 Tr | 12,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.239,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -602,00 N | 77,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 970,00 N | 123,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -203,00 N | -108,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 N | 100,64% |
Dòng tiền tự do | 322,62 N | 106,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
13