Trang chủBADVF • OTCMKTS
add
Naughty Ventures Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 162,27 N | 31,36% |
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | 959,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 Tr | 11.323,83% |
Tổng tài sản | 12,58 Tr | -28,85% |
Tổng nợ | 1,93 N | -99,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | 959,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -197,84 N | -63,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,09 Tr | 486,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 887,90 N | 7.941,53% |
Dòng tiền tự do | -218,00 N | -164,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web