Trang chủBAIDFIN • NSE
add
Baid Finserv Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,08 ₹
Mức chênh lệch một ngày
10,98 ₹ - 11,53 ₹
Phạm vi một năm
8,97 ₹ - 16,77 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T INR
Số lượng trung bình
202,60 N
Tỷ số P/E
7,99
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,98 Tr | 36,10% |
Chi phí hoạt động | 45,82 Tr | 0,51% |
Thu nhập ròng | 45,51 Tr | 132,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,18 | 70,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,41 Tr | -45,05% |
Tổng tài sản | 4,86 T | 11,14% |
Tổng nợ | 2,95 T | 10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,51 Tr | 132,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
243