Trang chủBAJAJCON • NSE
add
Bajaj Consumer Care Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
317,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
312,05 ₹ - 327,45 ₹
Phạm vi một năm
151,00 ₹ - 327,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
42,12 T INR
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
27,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | 30,58% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 32,11% |
Thu nhập ròng | 463,71 Tr | 83,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,15 | 40,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,53 | 93,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 527,86 Tr | 112,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 T | -33,34% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 463,71 Tr | 83,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Bajaj Consumer Care Ltd. is an Indian company that manufactures and markets personal care products, primarily in the hair care segment. It is part of the Bajaj Group, a business conglomerate founded in 1926. Wikipedia
Ngày thành lập
1930
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
503