Trang chủBAK • ASX
add
Barkly Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,30 $
Số lượng trung bình
114,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,50 N | -54,39% |
Chi phí hoạt động | 491,23 N | 298,58% |
Thu nhập ròng | -459,12 N | -1.367,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,08 N | -3.117,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -444,87 N | -1.388,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,81 N | — |
Tổng tài sản | 405,44 N | — |
Tổng nợ | 310,27 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,17 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -276,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -433,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -459,12 N | -1.367,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -479,62 N | -891,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,04 N | 795,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,42 N | 173,58% |
Dòng tiền tự do | -283,09 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web