Trang chủBALPHARMA • NSE
add
Bal Pharma
Giá đóng cửa hôm trước
60,42 ₹
Mức chênh lệch một ngày
60,20 ₹ - 66,00 ₹
Phạm vi một năm
60,00 ₹ - 128,74 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 T INR
Số lượng trung bình
12,07 N
Tỷ số P/E
13,21
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 876,90 Tr | 19,87% |
Chi phí hoạt động | 352,15 Tr | 12,77% |
Thu nhập ròng | 17,80 Tr | 269,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | 207,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,54 Tr | 15,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,26 Tr | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 783,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,80 Tr | 269,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
986