Trang chủBANF • NASDAQ
add
BancFirst Corp
108,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
108,71 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
108,83 $
Mức chênh lệch một ngày
104,06 $ - 109,61 $
Phạm vi một năm
97,02 $ - 138,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T USD
Số lượng trung bình
126,57 N
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,74 Tr | 11,20% |
Chi phí hoạt động | 92,82 Tr | 11,36% |
Thu nhập ròng | 59,50 Tr | 5,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,56 | -5,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,75 | 4,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,52 T | 26,71% |
Tổng tài sản | 14,84 T | 9,48% |
Tổng nợ | 12,98 T | 8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,50 Tr | 5,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,78 Tr | 219,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 115,42 Tr | -63,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 179,52 Tr | -21,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 349,72 Tr | -37,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
BancFirst Corporation is an Oklahoma-based financial services holding company. The company operates three subsidiary banks, BancFirst, an Oklahoma state-chartered bank; and Pegasus Bank and Worthington Bank, both Texas state-chartered banks. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.260