Trang chủBANL • NASDAQ
add
CBL International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,97 Tr USD
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,59 Tr | -4,35% |
Chi phí hoạt động | 1,71 Tr | -17,02% |
Thu nhập ròng | -486,45 N | 36,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,37 | 32,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -303,51 N | 53,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,43 Tr | -80,15% |
Tổng tài sản | 61,44 Tr | -9,93% |
Tổng nợ | 39,56 Tr | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -486,45 N | 36,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -591,35 N | -151,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 N | 84,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -705,03 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | -213,59% |
Dòng tiền tự do | -170,35 N | 56,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
39