Trang chủBARK • CVE
add
Black Spruce Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 279,55 N | 4.262,53% |
Thu nhập ròng | -314,22 N | -1.084,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 Tr | 16.361,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,31 N | -52,22% |
Tổng tài sản | 487,90 N | -96,12% |
Tổng nợ | 3,13 Tr | 16,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -134,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 60,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -314,22 N | -1.084,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,20 N | 106,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,30 N | -1,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,10 N | 89,04% |
Dòng tiền tự do | 97,95 N | 136,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web