Trang chủBARK • NYSE
add
Bark Inc
0,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
0,81 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:50 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,83 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,00 Tr USD
Số lượng trung bình
829,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,45 Tr | -22,14% |
Chi phí hoạt động | 70,25 Tr | -23,23% |
Thu nhập ròng | -8,65 Tr | 24,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,78 | 3,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,59 Tr | 30,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,68 Tr | -81,19% |
Tổng tài sản | 188,67 Tr | -35,43% |
Tổng nợ | 107,42 Tr | -40,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 172,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,65 Tr | 24,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 Tr | 223,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,00 N | 75,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,00 Tr | -1.357,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,53 Tr | -747,66% |
Dòng tiền tự do | 4,45 Tr | 90,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
691