Trang chủBAT • KLSE
add
British American Tobacco (Malaysia) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
6,47 RM
Mức chênh lệch một ngày
6,41 RM - 6,49 RM
Phạm vi một năm
4,16 RM - 7,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T MYR
Số lượng trung bình
457,68 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
9,91%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 947,98 Tr | 248,75% |
Chi phí hoạt động | 76,40 Tr | 4,29% |
Thu nhập ròng | 121,20 Tr | 147,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,79 | 266,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,35 Tr | 126,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,93 Tr | -6,93% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 5,52% |
Tổng nợ | 787,28 Tr | -2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 475,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 33,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,20 Tr | 147,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,11 Tr | 13,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,38 Tr | 6,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -235,27 Tr | -24,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,54 Tr | -372,14% |
Dòng tiền tự do | 179,86 Tr | 11,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trang web
Nhân viên
280