Trang chủBATR • IDX
add
Benteng Api Technic PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
111,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
110,00 Rp - 114,00 Rp
Phạm vi một năm
57,00 Rp - 137,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
341,83 T IDR
Số lượng trung bình
5,01 Tr
Tỷ số P/E
26,64
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,79 T | 57,66% |
Chi phí hoạt động | 9,04 T | 103,19% |
Thu nhập ròng | 6,40 T | 22,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,61 | -22,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,85 T | -37,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,80 T | 38,24% |
Tổng tài sản | 215,73 T | 2,77% |
Tổng nợ | 62,58 T | 1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,40 T | 22,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,47 T | 236,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -760,68 Tr | 30,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 T | -249,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,41 T | 299,24% |
Dòng tiền tự do | 14,42 T | 271,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
170