Trang chủBATXF • OTCMKTS
add
Battery X Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 7,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 572,76 N | 61,99% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -101,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -493,09 N | -196,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,27 N | 141,70% |
Tổng tài sản | 4,10 Tr | 17,62% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | -29,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -101,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -393,90 N | 43,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,60 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 666,47 N | -19,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 202,97 N | 52,33% |
Dòng tiền tự do | -504,13 N | -15,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web