Trang chủBAX • NYSE
add
Baxter International Inc.
19,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,30%)+0,060
19,75 $
Đóng cửa: 2 thg 3, 18:43:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,37 $
Mức chênh lệch một ngày
19,29 $ - 19,97 $
Phạm vi một năm
17,40 $ - 37,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,13 T USD
Số lượng trung bình
10,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | 8,03% |
Chi phí hoạt động | 741,00 Tr | -13,13% |
Thu nhập ròng | -1,13 T | -120,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,93 | -103,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -24,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 459,00 Tr | -10,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | 11,45% |
Tổng tài sản | 20,06 T | -22,21% |
Tổng nợ | 13,95 T | -25,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 514,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 T | -120,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 584,00 Tr | 19,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -198,00 Tr | 3,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,00 Tr | -204,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 240,00 Tr | -28,14% |
Dòng tiền tự do | 397,75 Tr | -32,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1931
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37.500