Trang chủBAYU • IDX
add
Bayu Buana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.400,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.325,00 Rp - 1.400,00 Rp
Phạm vi một năm
1.045,00 Rp - 1.460,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
494,51 T IDR
Số lượng trung bình
171,71 N
Tỷ số P/E
4,73
Tỷ lệ cổ tức
7,14%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 647,87 T | -1,64% |
Chi phí hoạt động | 24,25 T | -1,13% |
Thu nhập ròng | 27,46 T | 8,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | 9,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,21 T | 6,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 571,58 T | -5,94% |
Tổng tài sản | 896,22 T | -1,88% |
Tổng nợ | 358,63 T | -18,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 537,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 353,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,46 T | 8,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 T | -113,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,99 T | 497,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,63 T | 120,28% |
Dòng tiền tự do | -4,24 T | -127,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
396