Trang chủBB1 • ASX
add
BlinkLab Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
197,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,30 N | 0,16% |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | 81,88% |
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | -68,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,34 N | -68,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,82 Tr | -72,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,51 Tr | 25,30% |
Tổng tài sản | 6,91 Tr | 35,61% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | 132,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | -68,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -136,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,29 N | -42,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,53 N | 1.388,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 Tr | -97,60% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | -123,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web