Trang chủBBAR • NYSE
add
Banco BBVA Argentina SA
17,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,68 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:00:31 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,33 $
Mức chênh lệch một ngày
17,19 $ - 18,02 $
Phạm vi một năm
7,76 $ - 23,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,44 NT USD
Số lượng trung bình
594,48 N
Tỷ số P/E
20,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,26 T | -17,69% |
Chi phí hoạt động | 588,68 T | -9,55% |
Thu nhập ròng | 35,09 T | -73,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,30 | -67,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 612,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,09 T | -73,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
BBVA Argentina, formerly BBVA Banco Francés, is a financial institution in Argentina. Wikipedia
Ngày thành lập
14 thg 10, 1886
Trang web
Nhân viên
6.631